mercy killing

/'mə:si,kiliɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giết người bị bệnh không thể chữa được (để chấm dứt sự đau đớn kéo dài): Hành động chấm dứt mạng sống của một người đang mắc bệnh nan y, đau đớn không thể chữa khỏi một cách chủ ý, với mục đích nhân đạo giải thoát họ khỏi sự đau khổ thể xác triền miên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The debate on the legality of mercy killing is complex and emotional. (Cuộc tranh luận về tính hợp pháp của mercy killing rất phức tạp đầy cảm xúc.)
    • He requested a mercy killing to end his unbearable suffering from the terminal illness. (Ông ấy yêu cầu một mercy killing để chấm dứt sự đau đớn không thể chịu nổi từ căn bệnh giai đoạn cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a mercy killing": thực hiện một vụ giết người lòng thương.

    • The doctor was accused of performing a mercy killing on his patient. (Vị bác sĩ bị buộc tội thực hiện một mercy killing trên bệnh nhân của mình.)
  • "a case of mercy killing": một trường hợp giết người lòng thương.

    • The court treated it as a tragic case of mercy killing. (Tòa án xem đó một trường hợp mercy killing bi thảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Euthanasia (n): an tử, trợ tử. Đây thuật ngữ y học pháp thường được dùng thay thế cho "mercy killing" trong các văn bản chính thức.
    • Passive euthanasia involves withholding treatment. (An tử thụ động liên quan đến việc ngừng điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Euthanasia: an tử, trợ tử.
  • Assisted dying: cái chết được hỗ trợ.
Lưu ý về cách dùng
  • "Mercy killing" một thuật ngữ gây tranh cãi mang tính cảm xúc cao. Trong các ngữ cảnh học thuật, y tế hoặc pháp trang trọng, từ "euthanasia" thường được ưa dùng hơn.
  • Hành động này khác với "murder" (giết người) ở chỗ động cơ được cho xuất phát từ lòng thương mong muốn chấm dứt đau khổ, mặc dù về mặt pháp nhiều quốc gia vẫn bị coi tội phạm.
danh từ
  1. sự giết người bị bệnh không thể chữa được (để chấm dứt sự đau đớn kéo dài)

Từ đồng nghĩa